UVITEX NFW-S LIQ
UVITEX NFW-S LIQ | Nylon | Chất làm trắng huỳnh quangPhân loại sản phẩm: Chất làm trắng huỳnh quang | HuntsmanSản phẩm này là chất làm trắng cho nylon, len và lụa, mang lại vẻ thuần khiết riêng biệt.UVITEX NFW
UVITEX NFW LIQ | Nylon | Chất làm trắng huỳnh quangPhân loại sản phẩm: Chất làm trắng huỳnh quang | HuntsmanSản phẩm này là chất làm trắng ánh sáng màu đỏ tím nhạt cho nylon, len, lụa và ce.VEROLAN LHQ
VEROLAN NBE Metal Chelating Agent Loại sản phẩm Chất làm mềm nước anion bao gồm axit polyacrylic và các muối hữu cơ khác nhau. Phạm vi ứng dụng Đặc biệt thích hợp cho nhiều loạiVEROLAN LHQ
VEROLAN NBE Metal Chelating Agent Loại sản phẩm Chất làm mềm nước anion bao gồm axit polyacrylic và các muối hữu cơ khác nhau. Phạm vi ứng dụng Đặc biệt thích hợp cho nhiều loạiVEROLAN LHQ
VEROLAN NBE Metal Chelating Agent Loại sản phẩm Chất làm mềm nước anion bao gồm axit polyacrylic và các muối hữu cơ khác nhau. Phạm vi ứng dụng Đặc biệt thích hợp cho nhiều loạiVEROLAN LHQ
VEROLAN NBE Metal Chelating Agent Loại sản phẩm Chất làm mềm nước anion bao gồm axit polyacrylic và các muối hữu cơ khác nhau. Phạm vi ứng dụng Đặc biệt thích hợp cho nhiều loạiChất lỏng Sirrix® ANTOX
Chất lỏng Sirrix® ANTOXChất phân tán chelat mới có thể được sử dụng rộng rãi trong quá trình xử lý liên tục vải cotton và vải lanh để ngăn ngừa hư hỏng do xúc tác và quá trình oxy hóa cellulose, đồng thời cũng giúp tChất lỏng Sirrix® ANTOX
Chất lỏng Sirrix® ANTOXChất phân tán chelat mới có thể được sử dụng rộng rãi trong quá trình xử lý liên tục vải cotton và vải lanh để ngăn ngừa hư hỏng do xúc tác và quá trình oxy hóa cellulose, đồng thời cũng giúp tLufibrol ® FE
Trong quá trình tiền xử lý, các ion kim loại nặng được các chất chiết và tác nhân tạo phức đặc biệt nhắm tới các ion sắt.Degu SN
Chất cô đặc Degussa SN/SN-S/SN | Chất Phân Tán Chelat | Chất tẩy rửa xà phòng | Chất phân tán/chất bảo vệ dạng keoPhân loại sản phẩm: Chất phụ trợ nhuộm | BASFĐối với sợi xenlulo vàTương tác thông tin
Vị trí hiện tại:Tin tứcTương tác thông tin
Thông số kỹ thuật bảo quản và sử dụng thuốc nhuộm DyStar và các phương pháp kéo dài tuổi thọ sử dụng
Biên tập viên:Gern Textile Ngày phát hành:29-04-2026 16:59:41
1. Giới thiệu
Thuốc nhuộm DyStar bao gồm thuốc nhuộm hoạt tính, thuốc nhuộm phân tán, thuốc nhuộm axit, thuốc nhuộm chàm và thuốc nhuộm in đặc biệt, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất in và nhuộm dệt. Thành phần hóa học, độ bền màu, độ hòa tan và độ ổn định phù hợp với màu sắc của thuốc nhuộm DyStar rất nhạy cảm với môi trường bảo quản, thói quen vận hành và điều kiện sản xuất. Bảo quản không đúng cách và sử dụng không thường xuyên sẽ dễ gây ra hiện tượng kết tụ, hút ẩm, suy giảm độ bền màu, lệch màu và độ hòa tan kém, dẫn đến chênh lệch màu, đốm màu và tăng tốc độ làm lại.
Bài viết này giới thiệu các quy tắc bảo quản tiêu chuẩn, thông số kỹ thuật vận hành được tiêu chuẩn hóa và các phương pháp thực tế nhằm kéo dài tuổi thọ của thuốc nhuộm DyStar, giúp các nhà máy in và nhuộm ổn định chất lượng, giảm lãng phí và tiết kiệm chi phí sản xuất.
2. Thông số bảo quản tiêu chuẩn cho thuốc nhuộm DyStar
2.1 Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm môi trường
Nhiệt độ bảo quản lý tưởng cho tất cả các dòng thuốc nhuộm DyStar là 10oC–25oC và độ ẩm tương đối phải được kiểm soát ở mức 40%–60%.
Tránh tiếp xúc với nhiệt độ cao, ánh nắng trực tiếp và đặt lâu dài gần nồi hơi, phòng sấy và nguồn nhiệt; nhiệt độ cao sẽ đẩy nhanh quá trình lão hóa phân tử thuốc nhuộm và giảm độ bền màu.
Ngăn chặn môi trường ẩm ướt và mưa; Độ ẩm cao dễ làm cho bột thuốc nhuộm hút ẩm, kết tụ và hư hỏng.
Giữ nhà kho thông thoáng, tránh xa khí ăn mòn, axit mạnh, kiềm mạnh và nguyên liệu hóa học dễ bay hơi để tránh ô nhiễm phản ứng hóa học.
2.2 Yêu cầu về xếp chồng và phân vùng lưu trữ
Bảo quản thuốc nhuộm DyStar trên các pallet gỗ, cách mặt đất 15–20 cm để tránh hơi ẩm xâm nhập vào mặt đất.
Thực hiện nghiêm ngặt việc bảo quản theo phân loại: riêng thuốc nhuộm hoạt tính, thuốc nhuộm phân tán, thuốc nhuộm axit và thuốc nhuộm in; không trộn lẫn các dòng sản phẩm khác nhau hoặc các nhãn hiệu khác nhau với nhau để tránh lây nhiễm chéo.
Giữ kín các túi đóng gói sau khi mở; sử dụng dây buộc hoặc màng niêm phong bằng nhựa để cách ly không khí và độ ẩm.
Thực hiện theo nguyên tắc nhập trước xuất trước, đánh dấu ngày nhập hàng và số lô, đồng thời sử dụng thuốc nhuộm còn hàng sớm nhất trước để tránh tình trạng tồn kho quá lâu trong thời gian dài.
2.3 Quản lý thời hạn sử dụng
Thuốc nhuộm DyStar nguyên bản chưa mở có thời hạn sử dụng từ 12–24 tháng trong điều kiện bảo quản tiêu chuẩn.
Không sử dụng thuốc nhuộm hết hạn một cách mù quáng; trước khi sử dụng thuốc nhuộm quá hạn sử dụng, phải tiến hành kiểm tra độ hòa tan và xác minh độ trùng màu trong phòng thí nghiệm.
Đối với thuốc nhuộm số lượng lớn đã mở, nên sử dụng hết trong vòng 3 tháng để tránh suy giảm hiệu suất.
3. Thông số kỹ thuật sử dụng tiêu chuẩn cho thuốc nhuộm DyStar
3.1 Kiểm tra và chuẩn bị trước khi sử dụng
Kiểm tra bề ngoài trước: xác nhận không có sự tích tụ độ ẩm, không bị đổi màu và không có tạp chất lạ.
Kiểm tra tính nhất quán của lô; sửa số lô để sản xuất hàng loạt để tránh chênh lệch màu giữa các lô.
Không tùy ý trộn thuốc nhuộm DyStar với thuốc nhuộm của nhãn hiệu khác; các quy trình sản xuất khác nhau sẽ gây ra vấn đề về khả năng tương thích và màu sắc không ổn định.
3.2 Hoạt động tiêu chuẩn hòa tan và cho ăn
Thuốc nhuộm bột DyStar nên được hòa tan với nước lạnh hoặc ấm (dưới 40oC), khuấy từ từ cho đến khi phân tán hoàn toàn, tránh đổ trực tiếp vào nước nóng ở nhiệt độ cao để tránh đóng bánh cục bộ và hòa tan không đủ.
Lọc dung dịch thuốc nhuộm hòa tan bằng lưới lọc 80–100 lưới trước khi bơm vào máy để tránh các hạt không hòa tan gây ra đốm màu, lốm đốm.
Kiểm soát tốc độ cấp liệu đồng đều, tránh thêm nhanh một lần, đảm bảo nhuộm đều màu và hấp thụ màu ổn định.
3.3 Quy tắc phù hợp quy trình sản xuất
Tuân thủ nghiêm ngặt các thông số quy trình do DyStar khuyến nghị, kiểm soát nhiệt độ nhuộm, thời gian giữ, giá trị pH và tỷ lệ dung dịch.
Không tự ý tăng giảm liều lượng; liều lượng quá mức sẽ gây ra độ bền giặt kém và lãng phí, trong khi liều lượng không đủ sẽ dẫn đến sai lệch màu sắc.
Làm sạch thật kỹ xi lanh nhuộm, đường ống và thùng nguyên liệu trước khi thay màu để tránh thuốc nhuộm còn sót lại làm nhiễm bẩn mẻ màu mới.
3.4 An toàn và quản lý tại chỗ
Đeo găng tay bảo hộ, khẩu trang và quần áo chống bụi khi cân và định lượng thuốc nhuộm DyStar để tránh hít phải bụi thuốc nhuộm trong thời gian dài.
Giữ khu vực cân sạch sẽ và khô ráo, kịp thời làm sạch bột thuốc nhuộm vương vãi để tránh nhiễm chéo màu.
4. Các phương pháp hiệu quả để kéo dài tuổi thọ của thuốc nhuộm DyStar
4.1 Cách ly độ ẩm và không khí nghiêm ngặt
Sau mỗi lần sử dụng, ngay lập tức niêm phong chặt bao bì, vắt hết không khí dư thừa bên trong túi và bảo quản trong tủ chống ẩm kín đối với thuốc nhuộm số lượng lớn thường xuyên sử dụng. Đặt chất hút ẩm đúng cách vào kho bảo quản để giảm độ ẩm không khí.
4.2 Tránh thay đổi chênh lệch nhiệt độ thường xuyên
Không thường xuyên chuyển thuốc nhuộm DyStar từ kho có nhiệt độ thấp sang xưởng có nhiệt độ cao; chênh lệch nhiệt độ mạnh sẽ tạo ra nước ngưng tụ trên bề mặt bột thuốc nhuộm và gây hư hỏng do ẩm ướt. Giữ nhiệt độ phòng bảo quản ổn định với biên độ dao động nhỏ.
4.3 Chuẩn hóa việc cân
en
